ngồng ngồng

Học thuật
Thân thiện
ngồng ngồng

Một cây ngô cao ngồng ngồng trong cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • Rất cao, cao vượt hẳn lên so với xung quanh: Từ láy "ngồng ngồng" diễn tả trạng thái cao một cách rõ rệt, thường dùng để mô tả chiều cao của cây cối, đồ vật hoặc đôi khi dáng người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cây dừa trước nhà cao ngồng ngồng. (Cây dừa trước nhà cao vượt hẳn lên.)
    • Cậu mới lớn nên dáng người cao ngồng ngồng. (Cậu mới lớn nên dáng người cao lêu nghêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cao ngồng ngồng": Cụm từ cố định phổ biến nhất, nhấn mạnh sự cao vượt trội.
    • Ngọn tháp cao ngồng ngồng giữa trời xanh. (Ngọn tháp cao chót vót giữa bầu trời xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngồng (tính từ): Cao, thường dùng trong văn chương hoặc một số phương ngữ.

    • Cây ngô đã lên ngồng. (Cây ngô đã lên cao trổ cờ.)
  • Nghêu nghao (tính từ): Cao có vẻ không vững, thường dùng cho người.

    • Dáng người nghêu nghao. (Dáng người cao gầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cao chót vót: Rất cao, cao đến mức chọc trời.
  • Cao lêu nghêu: Cao thường gầy, dáng không cân đối (thường dùng cho người).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ngồng ngồng" chủ yếu được dùng trong dạng láy thường đi kèm với từ "cao" thành cụm "cao ngồng ngồng".
  • Đây từ mang sắc thái biểu cảm, thường dùng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động hơn trong ngôn ngữ hành chính, trang trọng.
ngồng ngồng

Một cây ngô cao ngồng ngồng trong cánh đồng.

  1. Nh. Ngồng, ngh. 2: Cao ngồng ngồng.

Từ chứa "ngồng ngồng"